顧省

gù shěng cố tỉnh

Hán Việt: cố tỉnh · Pinyin: gù shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顾念省察; 注视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顾念省察。 2.注视。