顧瞻
cố chiêm
Hán Việt: cố chiêm · Pinyin: gù zhān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 回视;环视; 泛指看﹑望; 瞻前顾后。谓慎重﹑周密地考虑; 眷顾,照应。
- Tân Hoa Tự Điển 1.回视;环视。 2.泛指看﹑望。 3.瞻前顾后。谓慎重﹑周密地考虑。 4.眷顾,照应。
Eng
- Cihui 顧瞻 ùzhān v. <wr.> look back