顧私 gù sī · cố tư Hán Việt: cố tư · Pinyin: gù sī Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 私 (tư)Pinyingù sīHán Việtcố tưCấu tạo顧 + 私 · cố + tư nghĩa thành phần: cố + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顾念私情。Tân Hoa Tự Điển 1.顾念私情。