顧笑

gù xiào cố tiếu

Hán Việt: cố tiếu · Pinyin: gù xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回顾而笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回顾而笑。

Eng

  • Cihui 顧笑 ùxiào v. turn one's head and smile