顧臉
cố kiểm
Hán Việt: cố kiểm · Pinyin: gù liǎn
Tổng quan
giữ thể diện
Nghĩa
Việt
- Cihui giữ thể diện
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顾惜脸面不~丨都到这份儿上了,你还顾什么脸。
Eng
- Cihui 顧臉 ùliǎn v.o. have regard for one's face
Hán Việt: cố kiểm · Pinyin: gù liǎn
giữ thể diện