顧自 gù zì · cố tự Hán Việt: cố tự · Pinyin: gù zì Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 自 (tự)Pinyingù zìHán Việtcố tựCấu tạo顧 + 自 · cố + tự nghĩa thành phần: cố + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 径自;独自。Tân Hoa Tự Điển 1.径自;独自。