顧藉

gù jí cố tạ

Hán Việt: cố tạ · Pinyin: gù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顾念,顾惜; 犹顾忌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顾念,顾惜。 2.犹顾忌。