顧行 gù xíng · cố hành Hán Việt: cố hành · Pinyin: gù xíng Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 行 (hành)Pinyingù xíngHán Việtcố hànhCấu tạo顧 + 行 · cố + hành nghĩa thành phần: cố + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顾全德行。Tân Hoa Tự Điển 1.顾全德行。