顧詹

gù zhān cố chiêm

Hán Việt: cố chiêm · Pinyin: gù zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (chiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回首瞻望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回首瞻望。