顧謝 gù xiè · cố tạ Hán Việt: cố tạ · Pinyin: gù xiè Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 謝 (tạ)Pinyingù xièHán Việtcố tạCấu tạo顧 + 謝 · cố + tạ nghĩa thành phần: cố + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回首道歉﹑认错。Tân Hoa Tự Điển 1.回首道歉﹑认错。