顧贍

gù shàn cố thiệm

Hán Việt: cố thiệm · Pinyin: gù shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (thiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在生活上照应,供给所需。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在生活上照应,供给所需。

Eng

  • Cihui 顧贍 ùshàn v. look after; assist; help