顧返

gù fǎn cố phản

Hán Việt: cố phản · Pinyin: gù fǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"顾反"。还返; 反而。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"顾反"。还返。 2.反而。

Eng

  • Cihui 顧返 ùfǎn v. return home