顧避 gù bì · cố tị Hán Việt: cố tị · Pinyin: gù bì Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 避 (tị)Pinyingù bìHán Việtcố tịCấu tạo顧 + 避 · cố + tị nghĩa thành phần: cố + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顾虑避忌。Tân Hoa Tự Điển 1.顾虑避忌。