顾录 gù lù · cố lục Hán Việt: cố lục · Pinyin: gù lù Tổng quan Cấu tạo: 顾 (cố) + 录 (lục)Pinyingù lùHán Việtcố lụcCấu tạo顾 + 录 · cố + lục nghĩa thành phần: cố + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顾念收纳。Tân Hoa Tự Điển 1.顾念收纳。