顧錫

gù xī cố tích

Hán Việt: cố tích · Pinyin: gù xī

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眷顾﹑赐命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眷顾﹑赐命。