顧音 gù yīn · cố âm Hán Việt: cố âm · Pinyin: gù yīn Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 音 (âm)Pinyingù yīnHán Việtcố âmCấu tạo顧 + 音 · cố + âm nghĩa thành phần: cố + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓眷顾之德音。Tân Hoa Tự Điển 1.谓眷顾之德音。