頓住

đốn trụ

Hán Việt: đốn trụ

Tổng quan

dừng lại

Cấu tạo: (đốn) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dừng lại

Eng

  • Cihui 頓住 ùnzhù v. stop suddenly