顿住

đốn trụ

Hán Việt: đốn trụ

Tổng quan

dừng lại

Cấu tạo: 頓 (đốn) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases dừng lại
  • Biên soạn v. stop suddenly

Eng

  • Cihui 頓住 ùnzhù v. stop suddenly

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口