頓成 đốn thành Hán Việt: đốn thành Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 成 (thành)Hán Việtđốn thànhCấu tạo頓 + 成 · đốn + thành nghĩa thành phần: đốn + thành Nghĩa EngCihui 頓成 ùnchéng v.p. suddenly become