顿挫疗法

đốn tỏa liệu pháp

Hán Việt: đốn tỏa liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 頓 (đốn) + 挫 (tỏa) + 療 (liệu) + 法 (pháp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

顿挫抑扬 · 疗法失当 · 頓挫療法 · 顿挫生姿