顿挫生姿

đốn tỏa sanh tư

Hán Việt: đốn tỏa sanh tư

Tổng quan

Cấu tạo: 頓 (đốn) + 挫 (tỏa) + 生 (sanh) + 姿 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 頓挫生姿 ùncuò-shēngzī ph. graceful in pause and transition

Eng

  • Cihui 頓挫生姿 ùncuò-shēngzī ph. graceful in pause and transition

Từ liên quan

Gần nghĩa

顿挫抑扬 · 頓挫療法 · 顿挫疗法