頓挫療法 đốn tỏa liệu pháp Hán Việt: đốn tỏa liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 挫 (tỏa) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtđốn tỏa liệu phápCấu tạo頓 + 挫 + 療 + 法 · đốn + tỏa + liệu + pháp nghĩa thành phần: đốn + tỏa + liệu + pháp