頓漸 đốn tiệm Hán Việt: đốn tiệm Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 漸 (tiệm)Hán Việtđốn tiệmCấu tạo頓 + 漸 · đốn + tiệm nghĩa thành phần: đốn + tiệm Nghĩa EngCihui 頓漸 ùnjiàn n. <Budd.> sudden and gradual (the two ways of achieving enlightenment)