頓筆 đốn bút Hán Việt: đốn bút Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 筆 (bút)Hán Việtđốn bútCấu tạo頓 + 筆 · đốn + bút nghĩa thành phần: đốn + bút Nghĩa EngCihui 頓筆 ùnbǐ* v.o. 1. stop writing 2. pause in writing