頓足
đốn túc
Hán Việt: đốn túc · Pinyin: dùn zú
Tổng quan
dậm chân ậm chân, vẽ giận dữ — Ngừng chân. đốn túc đốn túc ☆Dậm chân, vẽ giận dữ — Ngừng chân.
Nghĩa
Việt
- Cihui đốn túc đốn túc ☆Dậm chân, vẽ giận dữ — Ngừng chân.
- Cihui dậm chân ậm chân, vẽ giận dữ — Ngừng chân. đốn túc đốn túc ☆Dậm chân, vẽ giận dữ — Ngừng chân.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以足跺地。《史記.卷一二二.酷吏傳.王溫舒傳》:「其頗不得,失之旁郡國,黎來,會春,溫舒頓足嘆。」《三國演義》第一四回:「玄德默然無語。關公頓足埋怨。」
Eng
- CC-CEDICT stamp (one's feet)
- Cihui stamp (one's feet)