頎偉

qí wěi kì vĩ

Hán Việt: kì vĩ · Pinyin: qí wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长大魁伟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长大魁伟。