頎典

qí diǎn kì điển

Hán Việt: kì điển · Pinyin: qí diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚韧貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚韧貌。