頎峻 qí jùn · kì tuấn Hán Việt: kì tuấn · Pinyin: qí jùn Tổng quan Cấu tạo: 頎 (kì) + 峻 (tuấn)Pinyinqí jùnHán Việtkì tuấnCấu tạo頎 + 峻 · kì + tuấn nghĩa thành phần: kì + tuấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 躯干高大。Tân Hoa Tự Điển 1.躯干高大。