頎然

qí rán kì nhiên

Hán Việt: kì nhiên · Pinyin: qí rán

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挺立修长貌; 风姿挺秀貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挺立修长貌。 2.风姿挺秀貌。

Eng

  • Cihui 頎然 írán v.p. tall