頎甫

qí fǔ kì phủ

Hán Việt: kì phủ · Pinyin: qí fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即圻父。古官名。掌封圻内兵甲。颀,通"圻"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即圻父。古官名。掌封圻内兵甲。颀,通"圻"。