頒冰 bān bīng · ban băng Hán Việt: ban băng · Pinyin: bān bīng Tổng quan Cấu tạo: 頒 (ban) + 冰 (băng)Pinyinbān bīngHán Việtban băngCấu tạo頒 + 冰 · ban + băng nghĩa thành phần: ban + băng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代帝王夏天赏赐冰块给群臣; 指帝王所赏赐的冰块。Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王夏天赏赐冰块给群臣。 2.指帝王所赏赐的冰块。