頒斌 bān bīn · ban bân Hán Việt: ban bân · Pinyin: bān bīn Tổng quan Cấu tạo: 頒 (ban) + 斌 (bân)Pinyinbān bīnHán Việtban bânCấu tạo頒 + 斌 · ban + bân nghĩa thành phần: ban + bân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相杂貌。颁,通"斑"。Tân Hoa Tự Điển 1.相杂貌。颁,通"斑"。