頒禽 bān qín · ban cầm Hán Việt: ban cầm · Pinyin: bān qín Tổng quan Cấu tạo: 頒 (ban) + 禽 (cầm)Pinyinbān qínHán Việtban cầmCấu tạo頒 + 禽 · ban + cầm nghĩa thành phần: ban + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代天子将田猎所获的禽兽分赐群臣。Tân Hoa Tự Điển 1.古代天子将田猎所获的禽兽分赐群臣。