頒秩 bān zhì · ban trật Hán Việt: ban trật · Pinyin: bān zhì Tổng quan Cấu tạo: 頒 (ban) + 秩 (trật)Pinyinbān zhìHán Việtban trậtCấu tạo頒 + 秩 · ban + trật nghĩa thành phần: ban + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓赐授官位。Tân Hoa Tự Điển 1.谓赐授官位。