頒給
ban cấp
Hán Việt: ban cấp · Pinyin: bān gěi
Tổng quan
trao tặng | phong tặng (cho ai đó) em cho. ban cấp ban cấp ☆Đem cho.
Nghĩa
Việt
- Cihui ban cấp ban cấp ☆Đem cho.
- Cihui trao tặng | phong tặng (cho ai đó) em cho. ban cấp ban cấp ☆Đem cho.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 颁发赐予。
- Tân Hoa Tự Điển 1.颁发赐予。
Eng
- CC-CEDICT to award|to confer on (sb)
- Cihui to award; to confer on (sb)