颁给

bān gěiban cấp

Hán Việt: ban cấp · Pinyin: bān gěi

Tổng quan

Đem cho

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.颁发赐予。

Cấu tạo: 頒 (ban) + 給 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases cấp cho
  • Tần suất từ cấp cho
  • Biên soạn v. 1. award 2. issue; promulgate

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.颁发赐予。

Eng

  • Cihui to award; to confer on (sb)
  • Tần suất từ v. 1. award 2. issue; promulgate

Đức

  • Handedict vergeben, verleihen

Từ liên quan

Gần nghĩa

給侍 · 給回 · 給孤 · 給款 · 給發 · 給糧 · 給賜 · 給足