頒錫 bān xī · ban tích Hán Việt: ban tích · Pinyin: bān xī Tổng quan Cấu tạo: 頒 (ban) + 錫 (tích)Pinyinbān xīHán Việtban tíchCấu tạo頒 + 錫 · ban + tích nghĩa thành phần: ban + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"颁赐"。