頌日祉 sòng rì zhǐ · tụng nhật chỉ Hán Việt: tụng nhật chỉ · Pinyin: sòng rì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 日 (nhật) + 祉 (chỉ)Pinyinsòng rì zhǐHán Việttụng nhật chỉCấu tạo頌 + 日 + 祉 · tụng + nhật + chỉ nghĩa thành phần: tụng + nhật + chỉ