頌歌

sòng gē tụng ca

Hán Việt: tụng ca · Pinyin: sòng gē

Tổng quan

bài thánh ca thơ ca tụng。用於祝頌的詩歌。

Cấu tạo: (tụng) + (ca)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài thánh ca thơ ca tụng。用於祝頌的詩歌。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.歌頌讚揚。南朝宋.謝靈運〈撰征賦〉:「士頌歌於政教,民謠詠於渥恩。」 2.讚美祝頌的詩歌。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赞美;歌颂; 用于祝颂的诗歌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赞美;歌颂。 2.用于祝颂的诗歌。

Eng

  • CC-CEDICT carol
  • Cihui carol

ja

  • JMdict anthem|carol|hymn of praise

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

挽歌