颂辞

sòng cítụng từ

Hán Việt: tụng từ · Pinyin: sòng cí

Tổng quan

biến thể của 頌詞

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.赞扬或棕的文词。

Cấu tạo: 頌 (tụng) + 辭 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 颂词

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.赞扬或棕的文词。

Eng

  • Cihui variant of 頌詞; 颂词

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

哀辞