預交 dự giao Hán Việt: dự giao Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 交 (giao)Hán Việtdự giaoCấu tạo預 + 交 · dự + giao nghĩa thành phần: dự + giao Nghĩa EngCihui 預交 yùjiāo v. pay in advance