預製劑 dự chế tề Hán Việt: dự chế tề Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 製 (chế) + 劑 (tề)Hán Việtdự chế tềCấu tạo預 + 製 + 劑 · dự + chế + tề nghĩa thành phần: dự + chế + tề