预听

dự thính

Hán Việt: dự thính

Tổng quan

ó mặt để được nghe. dự thính dự thính ☆Có mặt để được nghe.

Cấu tạo: (dự) + (thính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ó mặt để được nghe. dự thính dự thính ☆Có mặt để được nghe.