預備倉

yù bèi cāng dự bị thương

Hán Việt: dự bị thương · Pinyin: yù bèi cāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dự) + (bị) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代各地为储藏赈济粮所设的粮仓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代各地为储藏赈济粮所设的粮仓。