預展
dự triển
Hán Việt: dự triển · Pinyin: yù zhǎn
Tổng quan
triễn lãm thử
Nghĩa
Việt
- Cihui triễn lãm thử
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在展览会正式开幕前先行展览,请人参观,提出改进意见,再正式展出。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在展览会正式开幕前先行展览,请人参观,提出改进意见,再正式展出。
Eng
- Cihui 預展 yùzhǎn* n./v. preview (of an exhibition)