預錄 dự lục Hán Việt: dự lục Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 錄 (lục)Hán Việtdự lụcCấu tạo預 + 錄 · dự + lục nghĩa thành phần: dự + lục Nghĩa EngCihui 預錄 yùlù v. pre-record