预报

yù bàodự báo

Hán Việt: dự báo · Pinyin: yù bào

Tổng quan

dự báo; báo trước. 天氣預報 dự báo thời tiết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.预先报告。 2.预先的报告。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

對某種事項做事先的通告。如:「氣象預報」、「強風預報」。也作「預告」。

Cấu tạo: 預 (dự) + 報 (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 天氣預報
  • Biên soạn v./n. forecast

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對某種事項做事先的通告。如:「氣象預報」、「強風預報」。也作「預告」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.预先报告。 2.预先的报告。

Eng

  • Cihui forecast

Đức

  • Handedict Vorhersage

Từ liên quan

Gần nghĩa

预报员 · 预报方法 · 報仇 · 報佛 · 報信 · 報劉 · 報務 · 報告