預提

yù tí dự đề

Hán Việt: dự đề · Pinyin: yù tí

Tổng quan

khấu trừ (thuế) | khấu trừ

Cấu tạo: (dự) + (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khấu trừ (thuế) | khấu trừ

Eng

  • CC-CEDICT to withhold (tax)|withholding
  • Cihui to withhold (tax); withholding