預斷
dự đoạn
Hán Việt: dự đoạn · Pinyin: yù duàn
Tổng quan
dự đoán: đoán trước
Nghĩa
Việt
- Cihui dự đoán: đoán trước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 预先断定。
- Tân Hoa Tự Điển 1.预先断定。
Eng
- Cihui 預斷 ùduàn v. prejudge
Hán Việt: dự đoạn · Pinyin: yù duàn
dự đoán: đoán trước