預洗煉 dự tẩy luyện Hán Việt: dự tẩy luyện Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 洗 (tẩy) + 煉 (luyện)Hán Việtdự tẩy luyệnCấu tạo預 + 洗 + 煉 · dự + tẩy + luyện nghĩa thành phần: dự + tẩy + luyện