預煮 dự chử Hán Việt: dự chử Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 煮 (chử)Hán Việtdự chửCấu tạo預 + 煮 · dự + chử nghĩa thành phần: dự + chử Nghĩa EngCihui 預煮 yùzhǔ v. precook