預示
dự kì
Hán Việt: dự kì · Pinyin: yù shì
Tổng quan
cho thấy | tiên đoán | báo trước | báo hiệu báo trước; báo hiệu。預先顯示。 燦爛的晚霞預示明天又是好天氣。 ráng chiều rực rỡ báo trước ngày mai thời tiết rất tốt.
Nghĩa
Việt
- Cihui cho thấy | tiên đoán | báo trước | báo hiệu báo trước; báo hiệu。預先顯示。 燦爛的晚霞預示明天又是好天氣。 ráng chiều rực rỡ báo trước ngày mai thời tiết rất tốt.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 事先显示。
- Tân Hoa Tự Điển 1.事先显示。
Eng
- CC-CEDICT to indicate|to foretell|to forebode|to betoken
- Cihui to indicate; to foretell; to forebode; to betoken